unburden
/ɳn'bə:dn/ phổ biến #28316
“unburdening” là hiện tại phân từ của unburden — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unburdened quá khứ phân từ
unburdening hiện tại phân từ
unburdens số nhiều
unburdened quá khứ
unburdens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unburden
/ɳn'bə:dn/
ngoại động từ
- cất gánh nặng, làm cho nhẹ bớt; dỡ (hàng)
- (nghĩa bóng) bày tỏ nỗi lòng, bộc lộ tâm tư
- to unburden one's soul to a friend: bộc lộ tâm tư với bạn
- to unburden oneself to: bộc lộ tâm tình với (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v. free or relieve (someone) of a burden v. take the burden off; remove the burden from