unburnt
/'ʌn'bə:nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unburnt
/'ʌn'bə:nd/
tính từ
- không cháy
- không nung (gạch)
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...