Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32121

unbuttoned

/'ʌn'bʌtnd/

tính từ

  • không cài khuy (áo)
    • all unbuttoned: ăn mặc lôi thôi khuy áo chẳng cài
Định nghĩa tiếng Anh

a. not buttoned\ns. not under constraint in action or expression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...