Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncage

/.ʌn'keidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncage

//

* ngoại động từ
  • mở lồng; thả khỏi lồng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To loose, or release, from, or as from, a cage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...