Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncalled

/'ʌn'kɔ:ld/

tính từ

  • không được gọi, không được mời

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...