Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncanny

/ʌn'kæni/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10910

“uncanniest” là so sánh nhất của uncanny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kỳ lạ, khó hiểu tính từ

“She has an uncanny ability to predict the weather.”Cô ấy có khả năng kỳ lạ trong việc dự đoán thời tiết.

Biến thể từ uncanniest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncanny

/ʌn'kæni/

tính từ

  • kỳ lạ, huyền bí
  • không khôn ngoan, dại dột
Định nghĩa tiếng Anh

s suggesting the operation of supernatural influences s surpassing the ordinary or normal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...