Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26006

unceasing

/ʌn'si:siɳ/

tính từ

  • không ngừng, không ngớt, không dứt, liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

s continuing forever or indefinitely\ns uninterrupted in time and indefinitely long continuing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...