Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37413

unceremonious

/'ʌn,seri'mounjəs/

tính từ

  • không kiểu cách, không câu nệ theo nghi thức
  • không khách khí
Định nghĩa tiếng Anh

s. without ceremony or formality\ns. without due formalities

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...