Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27994

unchangeable

/ʌn'tʃeindʤəbl/

tính từ

  • không thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. not changeable or subject to change

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...