Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unchangeable

/ʌn'tʃeindʤəbl/ phổ biến #27994
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unchangeable

/ʌn'tʃeindʤəbl/

tính từ

  • không thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. not changeable or subject to change

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...