unchangeable
/ʌn'tʃeindʤəbl/ phổ biến #27994
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unchangeable
/ʌn'tʃeindʤəbl/
tính từ
- không thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh
a. not changeable or subject to change