Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncharge

//

* ngoại động từ
  • xử án trắng
  • trả (nợ)
  • ký nhận trả
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To free from a charge or load; to unload.\nv. t. To free from an accusation; to make no charge against;\n to acquit.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...