Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncharm

//

* ngoại động từ
  • giải trừ ma thuật; trừ tà
  • phá tan sự quyến rũ, phá tan sự lôi cuốn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To release from a charm, fascination, or secret power;\n to disenchant.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...