Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncheerful

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncheerful

//

* tính từ
  • không vui; buồn; rầu rĩ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...