Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unclassified

/'ʌn'klæsifaid/ phổ biến #24517
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unclassified

/'ʌn'klæsifaid/

tính từ

  • chưa được phân loại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không được coi là mật (tài liệu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not subject to a security classification a. not arranged in any specific grouping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...