unclench
/'ʌn'klentʃ/ phổ biến #28803
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unclench
/'ʌn'klentʃ/
ngoại động từ
- nhả, thả, nới, mở
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. Same as Unclinch.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. Same as Unclinch.
Đang tải...