unclench
/'ʌn'klentʃ/ phổ biến #28803
“unclenching” là hiện tại phân từ của unclench — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unclench
/'ʌn'klentʃ/
ngoại động từ
- nhả, thả, nới, mở
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. Same as Unclinch.