Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncloak

/'ʌn'klouk/

ngoại động từ

  • cởi áo choàng; lột vỏ ngoài
  • (nghĩa bóng) lột mặt nạ; vạch mặt

nội động từ

  • cởi áo choàng
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove a cloak from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...