Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncloak

/'ʌn'klouk/

“uncloaking” là hiện tại phân từ của uncloak — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncloak

/'ʌn'klouk/

ngoại động từ

  • cởi áo choàng; lột vỏ ngoài
  • (nghĩa bóng) lột mặt nạ; vạch mặt

nội động từ

  • cởi áo choàng
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove a cloak from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...