unclog
/'ʌn'klɔ^/ phổ biến #36909
“unclogs” là ngôi 3 số ít của unclog — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unclogging hiện tại phân từ
unclogged quá khứ
unclogs ngôi 3 số ít
unclogged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unclog
//
* ngoại động từ- tháo gỡ khó khăn, tháo gỡ bế tắc
Định nghĩa tiếng Anh
v. become or cause to become unobstructed