Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unclose

/'ʌn'klouz/

ngoại động từ

  • mở (mắt...)
  • (nghĩa bóng) khám phá, phát giác (điều bí mật)

nội động từ

  • mở ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To open; to separate the parts of; as, to unclose\n a letter; to unclose one's eyes.\nv. t. & i. To disclose; to lay open; to reveal.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...