Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unclutter

/,ʌn'klʌtә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unclutter

//

* ngoại động từ
  • dọn dẹp; sắp đặt
  • giải quyết sự tắt nghẽn; thông đường
Định nghĩa tiếng Anh

v rid of obstructions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...