unclutter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unclutter
//
* ngoại động từ- dọn dẹp; sắp đặt
- giải quyết sự tắt nghẽn; thông đường
Định nghĩa tiếng Anh
v rid of obstructions
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v rid of obstructions
Đang tải...