Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unclutter

//

* ngoại động từ
  • dọn dẹp; sắp đặt
  • giải quyết sự tắt nghẽn; thông đường
Định nghĩa tiếng Anh

v rid of obstructions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...