Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30562

uncoil

/'ʌn'kɔil/

ngoại động từ

  • tháo (cuộn dây)

nội động từ

  • duỗi thẳng ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. unwind or untwist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...