uncoil
/'ʌn'kɔil/ phổ biến #30562
“uncoils” là số nhiều của uncoil — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
uncoiling hiện tại phân từ
uncoils số nhiều
uncoils ngôi 3 số ít
uncoiled quá khứ
uncoiled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncoil
/'ʌn'kɔil/
ngoại động từ
- tháo (cuộn dây)
nội động từ
- duỗi thẳng ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. unwind or untwist