uncombined
/'ʌnkәm'baind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncombined
//
* tính từ- không được phối hợp, không có phối hợp
Định nghĩa tiếng Anh
a. not joined or united into one
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not joined or united into one
Đang tải...