Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncommercial

/'ʌnkə'mə:ʃəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncommercial

/'ʌnkə'mə:ʃəl/

tính từ

  • không thương mại
  • ngược với nguyên tắc thương mại
Định nghĩa tiếng Anh

s. not conducive to commercial success

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...