Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncommercial

/'ʌnkə'mə:ʃəl/

tính từ

  • không thương mại
  • ngược với nguyên tắc thương mại
Định nghĩa tiếng Anh

s. not conducive to commercial success

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...