Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncomplaining

/'ʌnkəm'pleiniɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncomplaining

/'ʌnkəm'pleiniɳ/

tính từ

  • không kêu ca, không phàn nàn, không than phiền; nhẫn nhục
Định nghĩa tiếng Anh

a. not complaining

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...