Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncomplaining

/'ʌnkəm'pleiniɳ/

tính từ

  • không kêu ca, không phàn nàn, không than phiền; nhẫn nhục
Định nghĩa tiếng Anh

a. not complaining

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...