Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17100

unconcerned

/'ʌnkən'sə:nd/

tính từ

  • lãnh đạm, vô tình, hờ hững, không quan tâm, không tha thiết
  • vô tư lự, không lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in interest or care or feeling\ns. easy in mind; not worried\ns. not occupied or engaged with

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...