Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncondemned

/'ʌnkən'demd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncondemned

/'ʌnkən'demd/

tính từ

  • không bị xử tội, không bị kết án
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...