Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #11570

unconditional

/'ʌnkən'diʃənl/

tính từ

  • không điều kiện
  • dứt khoát, quả quyết
    • unconditional refusal: lời từ chối dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh

a. not conditional\ns. not contingent; not determined or influenced by someone or something else

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...