Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconditional

/'ʌnkən'diʃənl/ IELTSCollins ★★ phổ biến #11570

Nghĩa thường dùng

không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện nào; tuyệt đối tính từ

“Parents often have unconditional love for their children.”Cha mẹ thường có tình yêu vô điều kiện dành cho con cái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconditional

/'ʌnkən'diʃənl/

tính từ

  • không điều kiện
  • dứt khoát, quả quyết
    • unconditional refusal: lời từ chối dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh

a. not conditional s. not contingent; not determined or influenced by someone or something else

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...