Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconstitutional

/'ʌn,kɔnsti'tju:ʃənl/ Collins ★ phổ biến #8454
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconstitutional

/'ʌn,kɔnsti'tju:ʃənl/

tính từ

  • trái hiến pháp
Định nghĩa tiếng Anh

a. not consistent with or according to a constitution; contrary to the U.S. Constitution

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...