Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconversant

/'ʌnkən'və:sənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconversant

/'ʌnkən'və:sənt/

tính từ

  • (: with) không biết, không quen, không giỏi, không thạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...