Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #23430

unconvincing

/'ʌnkən'vinsiɳ/

tính từ

  • không làm cho người ta tin, không có sức thuyết phục
Định nghĩa tiếng Anh

a. not convincing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...