Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncord

/'ʌn'kɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncord

/'ʌn'kɔ:d/

ngoại động từ

  • cởi dây buộc, cởi dây trói
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To release from cords; to loosen the cord or cords of; to unfasten or unbind; as, to uncord a package.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...