uncorrect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncorrect
//
* tính từ- không đúng; không chính xác; sai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Incorrect.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Incorrect.
Đang tải...