Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncorrect

//

* tính từ
  • không đúng; không chính xác; sai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incorrect.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...