Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncorrupt

/'ʌnkә'rʌpt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncorrupt

//

* tính từ
  • không bị mua chuộc
  • không đồi bại; không thối nát
  • không bẩn (không khí, nước...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incorrupt.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...