uncorrupt
/'ʌnkә'rʌpt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncorrupt
//
* tính từ- không bị mua chuộc
- không đồi bại; không thối nát
- không bẩn (không khí, nước...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Incorrupt.