uncountable noun
Nghĩa thường dùng
“When glass means the material, it is an uncountable noun.”Khi glass mang nghĩa chất liệu, nó là danh từ không đếm được.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“When glass means the material, it is an uncountable noun.”Khi glass mang nghĩa chất liệu, nó là danh từ không đếm được.
Đang tải...