uncouple
/.ʌn'kʌpl/ phổ biến #39528
“uncoupling” là hiện tại phân từ của uncouple — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
uncoupling hiện tại phân từ
uncouples ngôi 3 số ít
uncoupled quá khứ
uncoupled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncouple
//
- tách ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. disconnect or separate