uncourtly
/'ʌn'kɔ:tli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncourtly
/'ʌn'kɔ:tli/
tính từ
- (như) uncourteous
- không khúm núm, không xiểm nịnh
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...