Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21315

uncovered

/ʌn'kʌvəd/

tính từ

  • bị mở ra, không đậy, không được che; để trần (đầu); cởi trần; không cây cối, trơ trụi (đất, miền)
Định nghĩa tiếng Anh

v make visible\nv remove all or part of one's clothes to show one's body\ns not covered with clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...