Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37881

uncovering

//

* danh từ
  • (địa chất, địa lý) sự lộ; vết lộ; sự mở vỉa; sự bóc
Định nghĩa tiếng Anh

n the removal of covering\nn the act of discovering something\nv make visible\nv remove all or part of one's clothes to show one's body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...