Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncovering

/ʌn'kʌvәriŋ/ phổ biến #37881
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncovering

//

* danh từ
  • (địa chất, địa lý) sự lộ; vết lộ; sự mở vỉa; sự bóc
Định nghĩa tiếng Anh

n the removal of covering n the act of discovering something v make visible v remove all or part of one's clothes to show one's body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...