uncovering
/ʌn'kʌvәriŋ/ phổ biến #37881
Biến thể từ
uncovering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncovering
//
* danh từ- (địa chất, địa lý) sự lộ; vết lộ; sự mở vỉa; sự bóc
Định nghĩa tiếng Anh
n the removal of covering n the act of discovering something v make visible v remove all or part of one's clothes to show one's body