Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncreate

//

* ngoại động từ
  • (từ hiếm, nghĩa hiếm) phá hoại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of existence; to annihilate.\na. Uncreated; self-existent.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...