Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncreate

/,ʌnkri:'eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncreate

//

* ngoại động từ
  • (từ hiếm, nghĩa hiếm) phá hoại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of existence; to annihilate. a. Uncreated; self-existent.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...