Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncreative

/,ʌnkri:'eitiv/ phổ biến #38447
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncreative

//

* tính từ
  • không sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. not creative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...