uncrown
/'ʌn'kraun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncrown
/'ʌn'kraun/
ngoại động từ
- truất ngôi (vua)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To deprive of a crown; to take the crown from; hence, to discrown; to dethrone.