Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncrown

/'ʌn'kraun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncrown

/'ʌn'kraun/

ngoại động từ

  • truất ngôi (vua)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of a crown; to take the crown from; hence, to discrown; to dethrone.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...