Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncurb

/'ʌn'kə:b/

ngoại động từ

  • bỏ dây cắm (ngựa)
  • thả lỏng, không kiềm chế (tình dục)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...