Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncurb

/'ʌn'kə:b/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncurb

/'ʌn'kə:b/

ngoại động từ

  • bỏ dây cắm (ngựa)
  • thả lỏng, không kiềm chế (tình dục)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...