Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncurtain

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncurtain

//

* ngoại động từ
  • gỡ màn ra, mở màn ra
  • bộc lộ; phơi bày

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...