Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23226

undated

/'ʌn'deitid/

tính từ

  • không đề ngày tháng
Định nghĩa tiếng Anh

s not bearing a date

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...