Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undated

/'ʌn'deitid/ phổ biến #23226
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undated

/'ʌn'deitid/

tính từ

  • không đề ngày tháng
Định nghĩa tiếng Anh

s not bearing a date

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...