Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undecidability

/'ʌndisaidә'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undecidability

//

  • (logic học) tính không giải được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...