undecked
/'ʌn'dekt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undecked
/'ʌn'dekt/
tính từ
- không trang hoàng, không tô điểm
- không có boong (tàu)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not decked; unadorned. a. Not having a deck; as, an undecked vessel.