Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undecked

/'ʌn'dekt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undecked

/'ʌn'dekt/

tính từ

  • không trang hoàng, không tô điểm
  • không có boong (tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not decked; unadorned. a. Not having a deck; as, an undecked vessel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...