Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undefeated

/'ʌndi'fi:tid/ phổ biến #14768
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undefeated

/'ʌndi'fi:tid/

tính từ

  • không bị đánh bại; chưa ai thắng nổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. victorious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...