undeformed
/'ʌndi'fɔ:md/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undeformed
//
* tính từ- không bị méo mó, không bị biến dạng
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...