under the feet
cụm từ
- dưới chân (vị trí bên dưới bàn chân)
- under one's feet: dưới chân ai; cản trở ai
- get under someone's feet: cản trở, vướng chân ai
- the ground under your feet: mặt đất dưới chân bạn
- dưới sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của ai đó (nghĩa bóng)
Đồng nghĩa
beneath one's feetunderfootbelow one's feet
Trái nghĩa
above one's head