Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

under the feet

cụm từ

  • dưới chân (vị trí bên dưới bàn chân)
    • under one's feet: dưới chân ai; cản trở ai
    • get under someone's feet: cản trở, vướng chân ai
    • the ground under your feet: mặt đất dưới chân bạn
  • dưới sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của ai đó (nghĩa bóng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...